越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“viếng mộ” (1)
viếng mộ

英语
动visiting the grave
Tôi viếng mộ ông bà.
I visit my grandparents’ grave.
相关词“viếng mộ” (0)
未找到相关词。
短语“viếng mộ” (1)
Tôi viếng mộ ông bà.
I visit my grandparents’ grave.
